Vietnamese

Al-Muddaththir · 74:12

وَجَعَلْتُ لَهُ مَالًا مَمْدُودًا

Và TA đã làm cho y có được của cải dồi dào (giàu có).

ตัฟซีรในภาษาของคุณ

ตัฟซีรภาษาอาหรับ

คำแปล

ฟัง