Vietnamese

Ta-Ha · 20:38

إِذْ أَوْحَيْنَا إِلَىٰ أُمِّكَ مَا يُوحَىٰ

"Khi TA đã mặc khải cho mẹ của Ngươi điều mặc khải."

ตัฟซีรในภาษาของคุณ

ตัฟซีรภาษาอาหรับ

คำแปล

ฟัง